Thông tin giá cà phê rô mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê rô mới nhất ngày 28/02/2020 trên website Ngayhoimuanhagiagoc.com

Tin tức cà phê hôm nay

Cập nhật lúc 16:21:16 28/02/2020

Giá cà phê hôm nay 28/2: Giảm nhẹ - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Trong xu hướng tăng - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Tăng nhẹ 200 đồng/kg - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 24/2: Giá cà phê xuống thấp - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 21/2: Giảm 200 đồng/kg - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Đồng loạt giảm 100 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Tiếp tục tăng 200 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Quay đầu tăng 200 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 25/2: Đồng loạt giảm 300 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 22/2: Quay đầu tăng 300 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Giảm nhẹ - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Trong xu hướng tăng - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Tăng nhẹ 200 đồng/kg - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 25/2: Giảm 500 đồng/kg - tbck.vn
Cập nhật giá cà phê hôm nay 24/2: Nhích nhẹ - tbck.vn
Giá cà phê thế giới giảm do chịu áp lực bán mạnh từ Brazil - vietnambiz.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Tiếp tục đà giảm, giá cao su giảm mạnh hơn 4% - vietnambiz.vn
Giá cà phê Việt Nam tăng vì nguồn cung khan hiếm - vietnambiz.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Tiếp tục đà tăng 300 đồng/kg, giá cao su giảm mạnh - vietnambiz.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Tăng 200 đồng/kg, giá cao su giảm mạnh - vietnambiz.vn

Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 16:21:16 28/02/2020

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,369Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,600-100
Lâm Đồng31,200-100
Gia Lai31,500-100
Đắk Nông31,500-100
Hồ tiêu38,0000
Tỷ giá USD/VND23,170-5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201257-11-0.87 %102127912691272715
05/201289-6-0.46 %927413051286129072034
07/201308-5-0.38 %501113231304131137766
09/201327-6-0.45 %269913431324133215989
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20108.20-0.9-0.82 %412110.80107.80109.90989
05/20109.75-0.9-0.81 %35996113.10109.20109.90113514
07/20111.70-1-0.89 %18284115111.25112.3066563
09/20113.45-1.15-1 %10040116.50113.05114.1037154
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

Cập nhật lúc 16:21:16 28/02/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-27110.46113.08109.26109.86 0.61
2020-02-26106.83111.41106.32110.52 2.04
2020-02-25108.29108.81105.02108.27 0.57
2020-02-24108.47108.55104.93107.66 2.42
2020-02-21105.45110.96105.30110.26 4.39
2020-02-20108.31108.49104.63105.43 2.63
2020-02-19108.69109.79107.40108.20 0.05
2020-02-18112.02113.52106.42108.25 2.18
2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

Cập nhật lúc 16:21:16 28/02/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-271293.000001303.000001285.000001286.00000 0.63
2020-02-261277.000001295.000001276.000001294.00000 0.93
2020-02-251281.000001286.000001274.000001282.00000 0.63
2020-02-241281.000001284.000001267.000001274.00000 1.5
2020-02-211273.000001295.000001270.000001293.00000 1.55
2020-02-201288.000001289.000001270.000001273.00000 1.03
2020-02-191291.000001294.000001273.000001286.00000 0.32
2020-02-181309.000001312.000001285.000001290.00000 1.56
2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99

Liên quan giá cà phê rô