Thông tin giá kiềng cổ vàng 24k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá kiềng cổ vàng 24k mới nhất ngày 23/09/2019 trên website Ngayhoimuanhagiagoc.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.98042.280
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.98042.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.98042.530
Vàng nữ trang 99,99%41.48042.280
Vàng nữ trang 99%40.86141.861
Vàng nữ trang 75%30.46331.863
Vàng nữ trang 58,3%23.40224.802
Vàng nữ trang 41,7%16.38317.783
Hà NộiVàng SJC41.98042.300
Đà NẵngVàng SJC41.98042.300
Nha TrangVàng SJC41.97042.300
Cà MauVàng SJC41.98042.300
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.95042.310
HuếVàng SJC41.96042.300
Biên HòaVàng SJC41.98042.280
Miền TâyVàng SJC41.98042.280
Quãng NgãiVàng SJC41.98042.280
Đà LạtVàng SJC42.00042.330
Long XuyênVàng SJC41.98042.280

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.12042.42042.08042.35042.05042.350
SJC Buôn--42.08042.35042.05042.350
Nguyên liệu 99.9942.09042.29042.05042.30042.05042.270
Nguyên liệu 99.942.04042.24042.00042.25042.00042.220
Lộc Phát Tài42.12042.42042.08042.35042.05042.350
Kim Thần Tài42.12042.42042.08042.35042.05042.350
Hưng Thịnh Vượng--42.12042.52042.12042.520
Nữ trang 99.9941.62042.52041.62042.52041.42042.320
Nữ trang 99.941.52042.42041.52042.42041.32042.220
Nữ trang 9941.22042.12041.22042.12041.02041.920
Nữ trang 75 (18k)30.89032.09030.89032.09030.59031.890
Nữ trang 68 (16k)41.02030.32041.02030.32027.51028.210
Nữ trang 58.3 (14k)23.80025.00023.80025.00023.54024.840
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.21023/09/2019 09:17:53
PNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Hà NộiPNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Đà NẵngPNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Cần ThơPNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.76042.26023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 24K41.41042.21023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 18K30.41031.81023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 14K23.44024.84023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 10K16.31017.71023/09/2019 09:17:53

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.09042.290
Vàng 24K (999.9)41.55042.250
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.75042.250
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.10042.280

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)42.04042.540
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)42.04042.540
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)42.04042.540
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.60042.500
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.50042.400
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.500
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.12042.300
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.200
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.970
Vàng 680 (16.8k)27.910
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.190
Vàng 37.5 (9k)14.570
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.270
Vàng 700 (16.8k)27.240
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.560
Vàng 37.5 (9k)14.020

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC42054235
99,9%41804215
98,5%41004180
98,0%40804160
95,0%39500
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,130,000 VNĐ4,190,000 VNĐ
HBSHBS4,155,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,185,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
18K75%18K75%3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT10KVT10K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT14KVT14K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,685,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.170.000 ₫4.225.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.180.000 ₫4.235.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,130,000 VNĐ4,190,000 VNĐ
HBSHBS4,155,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,185,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
18K75%18K75%3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT10KVT10K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT14KVT14K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,685,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá kiềng cổ vàng 24k

Phn | những mẫu vòng cổ đẹp lung linh | kiềng cổ vàng 9999

Phn | giới thiệu mẫu vòng cổ 3 chỉ vàng ta 24k | vòng cổ vàng 9999

độc: chú rể được tặng kiềng vàng đeo kín cổ, cô dâu đứng nhìn | chua ngọt

Bí mật động trời trong chiếc kiềng vàng, vàng mỏng hơn tờ giấy!

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Phn | lắc tay 1,5 chỉ vàng 24k | gold bracelet 24k

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Bst kiềng mềm 1 màu dát vàng 24k cao cấp

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Kiềng cưới huy thanh jewelry 2018

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Kiềng cổ kim tiền đẹp - gold necklace

Bộ trang sước đơn giản thường có trong ngày cưới

Phú quý - bst trang sức cưới truyền thống vàng 24k

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Kiềng cưới đẹp

Phn | 100 cây nhẫn tròn vàng ta ( 24k ) | nhẫn tròn trơn 24k

Mẫu lắc tay vàng 24k vàng ta đẹp

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Kiềng cưới hoa mai

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

6 mẫu vòng cổ mềm và cứng đẹp mê hồn

Cận cảnh quy trình làm chiếc lắc đeo tay bằng vàng 24k, xem làm thấy mê

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Reivew chi tiết bộ vàng cưới mạ vàng 24k tại hùng phát - 650k

Bst kiềng mềm 2 màu cao cấp dát vàng 24k.

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 4 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain

Dây chuyền vàng 24k 4 chỉ - gold necklace

Các mẫu dây chuyền vàng cho nữ đẹp

Những mẫu mặt dậy chuyền kiềng cổ đẹp

(4k) cách móc máy trên lắc tay vàng 24k

Vòng bọng mạ vàng thật 18k - giá : 180.000đ/cặp - lh : 0123 233 7757

Phú quý - bộ trang sức vàng ta phú quý

Bộ trang sức vàng 24k nữ - trăng vàng se duyên

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dây chuyền dcs-mc03 - dây chuyền dát vàng 24k - giá từ #399k

Mặt dây chuyền vàng 24k đẹp

Mẫu mặt dây chuyền kiềng cổ trên 5 phân cực đẹp

Kiềng đeo cổ nữ trái châu - 9kc7

Ancarat - nhẫn hồ lô bình an vàng 24k chiêu tài lộc

Ancarat - bst vòng tay tỳ hưu vàng 24k cao cấp

Bộ sưu tập kiềng bạc – kiềng cưới phong cách và thời trang

S2 - mẫu nhẫn đúc vàng 24k đẹp

Phú quý - mai vàng phú quý vàng 24k