Thông tin lai suat tien gui tiet kiem nhcsxh mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lai suat tien gui tiet kiem nhcsxh mới nhất ngày 06/04/2020 trên website Ngayhoimuanhagiagoc.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Lãi suất tiết kiệm giảm mạnh
Người buôn gánh bán bưng được giảm lãi suất
ACB cho vay ưu đãi 35.000 tỉ, lãi suất giảm đến 2%
Bắt đối tượng cho vay không cần thế chấp với lãi suất 240%/năm
Tài chính 24h: Đề xuất gói hỗ trợ lãi suất 0% để “cứu” các tập đoàn Nhà nước trước đại dịch Covid – 19
VIRA: Lạm phát sẽ giảm mạnh, lãi suất và tỷ giá liên ngân hàng tạo mặt bằng mới
'Cần gấp gói lãi suất 0%' - Góp ý cuối cùng của TS. Bùi Quang Tín trước khi qua đời
Tăng trưởng tín dụng và NIM có thể giảm nhẹ vì Covid-19
Nhiều doanh nghiệp được 'tiếp sức'
Bắt bà trùm 37 tuổi tổ chức cho vay với lãi suất 365%/năm
Thanh khoản thị trường trái phiếu thứ cấp tăng mạnh trong tháng 3
Công ty du lịch thoát khó trong mùa COVID
PVN ước lãi quý I giảm 51% cùng kỳ
Mô hình Heath-Jarrow-Morton (Heath-Jarrow-Morton Model) là gì? Đặc điểm
Ngân hàng đang xem xét giảm lãi cho hơn 91.000 tỉ đồng dư nợ
Bất động sản 24h: Loạt dự án chưa đủ điều kiện kinh doanh tại Bình Định
Đề nghị cho các tập đoàn Nhà nước tiếp cận gói tín dụng 250.000 tỉ đồng với lãi suất 0%
Hưng Thịnh Land huy động gần 4.000 tỷ đồng trái phiếu từ 6/2019 đến nay
BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG
Sổ sách cân bằng (Matched Book) là gì? Lợi ích của phương pháp sổ sách cân bằng
Thế chấp giả định (Assumable Mortgage) là gì? Ưu điểm, nhược điểm và các lưu ý

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
<500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
> 500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>1 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>2 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
<500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
> 500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>1 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>2 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
<500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
> 500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>1 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>2 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
<500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
> 500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>1 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>2 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
<500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
> 500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>1 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>2 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,45% 4,65% 6,10% 6,25% - -
<500 triệu 4,50% 4,65% 6,20% 6,35% - -
> 500 triệu 4,55% 4,65% 6,25% 6,40% - -
>1 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -
>2 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,20% 6,45% 6,75% -
<500 triệu - 4,90% 6,30% 6,55% 6,80% -
> 500 triệu - 4,90% 6,35% 6,60% 6,85% -
>1 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -
>2 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,30% 6,70% 7,25% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 6,45% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020


Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,45% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
> 500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
>1 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -
>2 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
<500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
> 500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>1 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>2 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
<500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
> 500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>1 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>2 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
<500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,65% 6,40% 6,60% 7,10% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 6,60% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 6,65% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
<500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,35% 4,55% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020


Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,75% 6,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020


Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
<500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
> 500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>1 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
<500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
> 500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>1 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>2 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
<500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
> 500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>1 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>2 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,60 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,60% 4,60% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,75 % 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
<500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020


Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
<500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
<500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
> 500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>1 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>2 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng


Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
<500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
> 500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>1 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
<500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
> 500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>1 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>2 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
<500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
> 500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>1 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>2 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
<500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
> 500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>1 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>2 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
> 500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>1 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>2 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020


Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020


Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
<500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
> 500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>1 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>2 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
<500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
> 500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>1 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>2 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
<500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
> 500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>1 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>2 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
<500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
> 500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>1 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>2 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,50% 7,60% 7,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
> 500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>1 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>2 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,18% - - - -
<500 triệu - 1,18% - - - -
> 500 triệu - 1,18% - - - -
>1 tỷ - 1,18% - - - -
>2 tỷ - 1,18% - - - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - - 1,92% 1,93% 1,98% -
<500 triệu - - 1,92% 1,93% 1,98% -
> 500 triệu - - 1,92% 1,93% 1,98% -
>1 tỷ - - 1,92% 1,93% 1,98% -
>2 tỷ - - 1,92% 1,93% 1,98% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 1,40% 1,92% 1,92% 1,93% 1,98% -
<500 triệu 1,40% 1,92% 1,92% 1,93% 1,98% -
> 500 triệu 1,40% 1,92% 1,92% 1,93% 1,98% -
>1 tỷ 1,40% 1,92% 1,92% 1,93% 1,98% -
>2 tỷ 1,40% 1,92% 1,92% 1,93% 1,98% -

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 4,95% 5,65% 5,55% -
<500 triệu - 4,73% 4,95% 5,65% 5,55% -
> 500 triệu - 4,73% 4,95% 5,65% 5,55% -
>1 tỷ - 4,73% 4,95% 5,65% 5,55% -
>2 tỷ - 4,73% 4,95% 5,65% 5,55% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,75% 5,00% 5,80% 5,85% -
<500 triệu 4,00% 4,75% 5,00% 5,80% 5,85% -
> 500 triệu 4,00% 4,75% 5,00% 5,80% 5,85% -
>1 tỷ 4,00% 4,75% 5,00% 5,80% 5,85% -
>2 tỷ 4,00% 4,75% 5,00% 5,80% 5,85% -

Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,85% 7,32% 6,88% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,85% 7,32% 6,88% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,85% 7,32% 6,88% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,85% 7,32% 6,88% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,85% 7,32% 6,88% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,99% 7,62% 7,43% -
<500 triệu - 4,73% 6,99% 7,62% 7,43% -
> 500 triệu - 4,73% 6,99% 7,62% 7,43% -
>1 tỷ - 4,73% 6,99% 7,62% 7,43% -
>2 tỷ - 4,73% 6,99% 7,62% 7,43% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 7,10% 7,90% 7,99% -
<500 triệu - 4,75% 7,20% 7,90% 7,99% -
> 500 triệu - 4,75% 7,20% 7,90% 7,99% -
>1 tỷ - 4,75% 7,20% 7,90% 7,99% -
>2 tỷ - 4,75% 7,20% 7,90% 7,99% -

Ngân hàng TMCP Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,68% 6,22% 6,78% 6,66% -
<500 triệu - 4,68% 6,22% 6,78% 6,66% -
> 500 triệu - 4,68% 6,22% 6,78% 6,66% -
>1 tỷ - 4,68% 6,22% 6,78% 6,66% -
>2 tỷ - 4,68% 6,22% 6,78% 6,66% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,30% 7,00% 7,10% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,30% 7,00% 7,10% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,30% 7,00% 7,10% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,30% 7,00% 7,10% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,30% 7,00% 7,10% -

Ngân hàng TMCP An Bình - ABBank

Cập nhật lúc 03:51:06 07/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,06% 6,67% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,06% 6,67% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,06% 6,67% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,06% 6,67% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,06% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,18% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,18% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,18% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,35% 7,18% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,35% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,70% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,70% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,70% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,70% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,70% -