Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Xem giá vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 hôm nay mới nhất ngày 25/03/2019 trên website Ngayhoimuanhagiagoc.com

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.60036.740
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.60037.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.60037.100
Vàng nữ trang 99,99%36.19036.790
Vàng nữ trang 99%35.72636.426
Vàng nữ trang 75%26.34527.745
Vàng nữ trang 58,3%20.20121.601
Vàng nữ trang 41,7%14.09315.493
Hà NộiVàng SJC36.60036.760
Đà NẵngVàng SJC36.60036.760
Nha TrangVàng SJC36.59036.760
Cà MauVàng SJC36.60036.760
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.59036.760
Bình PhướcVàng SJC36.57036.770
HuếVàng SJC36.60036.760
Biên HòaVàng SJC36.60036.740
Miền TâyVàng SJC36.60036.740
Quãng NgãiVàng SJC36.60036.740
Đà LạtVàng SJC36.62036.790
Long XuyênVàng SJC36.60036.740

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.65036.75036.63036.76036.66036.740
SJC Buôn--36.65036.74036.67036.730
Nguyên liệu 99.9936.60036.70036.57036.72036.65036.750
Nguyên liệu 99.936.54036.64036.51036.65036.60036.700
Lộc Phát Tài36.65036.75036.63036.76036.66036.740
Kim Thần Tài36.65036.75036.63036.76036.66036.740
Hưng Thịnh Vượng--36.60037.00036.60037.000
Nữ trang 99.9936.30037.00036.30037.00036.30037.000
Nữ trang 99.936.22036.92036.22036.92036.20036.900
Nữ trang 9935.99036.69035.99036.69036.00036.700
Nữ trang 75 (18k)26.65027.95026.65027.95026.60027.900
Nữ trang 68 (16k)25.16026.46025.16026.46023.97024.670
Nữ trang 58.3 (14k)20.48021.78020.48021.78020.43021.730
Nữ trang 41.7 (10k)14.37015.67014.37015.670--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.71023/03/2019 08:22:04
PNJ36.66037.16023/03/2019 08:22:04
SJC36.59036.77023/03/2019 08:22:04
Hà NộiPNJ36.66037.16023/03/2019 08:24:17
SJC36.63036.73023/03/2019 08:24:17
Đà NẵngPNJ36.66037.16023/03/2019 08:22:04
SJC36.59036.77023/03/2019 08:22:04
Cần ThơPNJ36.66037.16023/03/2019 08:22:04
SJC36.59036.77023/03/2019 08:22:04
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.66037.16023/03/2019 08:22:04
Nữ trang 24K36.16036.96023/03/2019 08:22:04
Nữ trang 18K26.47027.87023/03/2019 08:22:04
Nữ trang 14K20.37021.77023/03/2019 08:22:04
Nữ trang 10K14.13015.53023/03/2019 08:22:04

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.63036.730
Vàng 24K (999.9)36.30036.900
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.50036.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.64036.720

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.56037.010
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.56037.010
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.56037.010
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)36.25036.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)36.15036.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)36.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.65036.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.850
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.540
Vàng 680 (16.8k)24.720
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.540
Vàng 37.5 (9k)12.900
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.850
Vàng 700 (16.8k)24.050
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.920
Vàng 37.5 (9k)12.390

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Xem giá vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 hôm nay